lòng son

Học thuật
Thân thiện
lòng son

Người chiến sĩ giữ vững lòng son với quê hương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm, tấm lòng chung thủy, son sắt, không thay đổi: "lòng son" chỉ một tấm lòng trung thành, thủy chung, kiên định, thường trong tình yêu, tình nghĩa hoặc lý tưởng. Từ "son" (màu đỏ son) tượng trưng cho sự bền vững, không phai nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bao năm xa cách, vẫn giữ trọn tấm lòng son với người chồng đã khuất. ( đã nhiều năm xa cách, vẫn giữ trọn tấm lòng thủy chung với người chồng đã mất.)
    • Anh ấy hứa sẽ giữ vững lòng son với lý tưởng cách mạng. (Anh ấy hứa sẽ giữ vững tấm lòng trung kiên với lý tưởng cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ tấm lòng son": Giữ gìn sự thủy chung, son sắt.

    • gặp nhiều khó khăn, ấy vẫn quyết giữ tấm lòng son với quê hương. ( gặp nhiều khó khăn, ấy vẫn quyết giữ sự thủy chung với quê hương.)
  • "Một tấm lòng son": Một tấm lòng trung thành, chân thành.

    • Trong cơn hoạn nạn, chỉ một tấm lòng son đáng quý. (Trong lúc hoạn nạn, chỉ một tấm lòng trung thành đáng quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Son sắt (tính từ): Kiên định, không thay đổi (thường đi với "thủy chung").

    • Tình bạn của họ thật son sắt. (Tình bạn của họ thật kiên định.)
  • Thủy chung (tính từ/danh từ): Trước sau như một, không thay đổi.

    • Câu chuyện về một tình yêu thủy chung. (Câu chuyện về một tình yêu trước sau như một.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng trung thành: Tấm lòng trung thành, không phản bội.
  • Lòng chung thủy: Tấm lòng thủy chung, không thay đổi.
  • Tấm lòng son sắt: Tấm lòng kiên định, vững vàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Son phấn": Chỉ sắc đẹp, vẻ bề ngoài (thường đối lập với "lòng son" chỉ vẻ đẹp tâm hồn bên trong).
    • Chẳng ham son phấn, chỉ quý tấm lòng son. (Không ham vẻ đẹp bên ngoài, chỉ quý tấm lòng thủy chung bên trong.)
lòng son

Người chiến sĩ giữ vững lòng son với quê hương.

  1. Tình nghĩa chung thủy: Giữ tấm lòng son.